亚急性

亚急性
xìng
á cấp tính

bán cấp tính; á cấp tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bán cấp tính; á cấp tính

    • Anh ấy bị viêm tuyến giáp bán cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.