Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
/
亚原子
亚原子
á nguyên tử
hạ nguyên tử; dưới nguyên tử
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạ nguyên tử; dưới nguyên tử
- 。
Các hạt hạ nguyên tử là những hạt nhỏ hơn tạo nên nguyên tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚原子
Phồn thể亞原子
á nguyên tử
hạ nguyên tử; dưới nguyên tử
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạ nguyên tử; dưới nguyên tử
- 。
Các hạt hạ nguyên tử là những hạt nhỏ hơn tạo nên nguyên tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.