- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
nhựa acrylic
nhựa acrylic
Acrylic là một loại nhựa.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
nhựa acrylic
nhựa acrylic
Acrylic là một loại nhựa.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.