五角大楼

五角大楼
jiǎolóu
ngũ giác đại lâu

Lầu Năm Góc (trụ sở Bộ Quốc phòng Mỹ)

1 nghĩa#14063
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lầu Năm Góc (trụ sở Bộ Quốc phòng Mỹ)

    美国国防部的总部大楼Měiguó guófángbù de zǒngbù dàlóu

    • Lầu Năm Góc là trụ sở của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))BỘ
  • (nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)HỘI Ý

Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.