互通有无

互通有无
tōngyǒu
hỗ thông hữu vô

trao đổi hàng hóa; bù đắp cho nhau những gì thiếu hụt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trao đổi hàng hóa; bù đắp cho nhau những gì thiếu hụt [thành ngữ]

    • Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.