互相联系

互相联系
xiānglián
hỗ tương liên hệ

liên hệ lẫn nhau; có mối quan hệ với nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liên hệ lẫn nhau; có mối quan hệ với nhau

    • Họ liên hệ với nhau.

  2. động từ

    liên hệ qua lại với nhau; có mối liên hệ lẫn nhau

    • Hai vấn đề này có liên hệ với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.