互相监督

互相监督
xiāngjiān
hỗ tương giam đốc

giám sát lẫn nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giám sát lẫn nhau

    • Chúng ta nên giám sát lẫn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.