互相扯皮

互相扯皮
xiāngchě
hỗ tương xả bì

đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại

    • Họ đùn đẩy trách nhiệm cho nhau, không ai muốn chịu trách nhiệm.

  2. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.