- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 止chỉ(dừng lại)HÌNH THANH
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
Họ đùn đẩy trách nhiệm cho nhau, không ai muốn chịu trách nhiệm.
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
Họ đùn đẩy trách nhiệm cho nhau, không ai muốn chịu trách nhiệm.
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.