互生叶

互生叶
shēng
hỗ sinh diệp

lá mọc so le (kiểu sắp xếp lá xen kẽ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lá mọc so le (kiểu sắp xếp lá xen kẽ)

    • Lá mọc cách là một kiểu sắp xếp lá của thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.