互不相让

互不相让
xiāngràng
hỗ bất tương nhượng

hai bên không ai chịu nhường ai [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hai bên không ai chịu nhường ai [thành ngữ]

    • Họ không ai chịu nhường ai, cãi nhau rất dữ dội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.