- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
vì vậy; mới; là (văn)
vì vậy; mới; là (văn)
Vì vậy, anh ấy quyết định từ chức.
vì vậy; mới; là (văn)
vì vậy; mới; là (văn)
Vì vậy, anh ấy quyết định từ chức.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.