于心不忍

于心不忍
xīnrěn
vu tâm bất nhẫn

không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]

    • Tôi không đành lòng nhìn anh ấy chịu khổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý

于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.