- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
Tôi không đành lòng nhìn anh ấy chịu khổ.
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
Tôi không đành lòng nhìn anh ấy chịu khổ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.