二维码
二维码
nhị duy mã
mã QR; mã vạch hai chiều
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#40520
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã QR; mã vạch hai chiều
- 。
Xin hãy quét mã QR.
- 貳名danh từ
mã QR; mã hai chiều
Đang tải…
二维码
Phồn thể二維碼
nhị duy mã
mã QR; mã vạch hai chiều
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#40520
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã QR; mã vạch hai chiều
- 。
Xin hãy quét mã QR.
- 貳名danh từ
mã QR; mã hai chiều
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.