二合一

二合一
èr
nhị hợp nhất

hai trong một; 2 trong 1

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hai trong một; 2 trong 1

    • Sản phẩm này là 2 trong 1.

  2. danh từ

    hai trong một

    • Sản phẩm này là hai trong một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.