二分裂

二分裂
èrfēnliè
nhị phân liệt

sinh sản phân đôi (phương thức sinh sản của vi khuẩn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh sản phân đôi (phương thức sinh sản của vi khuẩn)

    • Vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.