Tới nội dung chính

予以

予以
yǔyǐ
dữ dĩ

áp dụng; trao cho; tiến hành (dùng trước động từ để nhấn mạnh hành động)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20345
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    áp dụng; trao cho; tiến hành (dùng trước động từ để nhấn mạnh hành động)

    • 。

      Xin hãy giúp đỡ.

  2. 貳动động từ

    ban cho; trao cho; áp đặt (thường dùng trước động từ để nhấn mạnh hành động chính thức)

    • 。

      Chúng tôi ủng hộ.

  3. 參动động từ

    cho; cấp cho; dành cho

予
yú
dữ
BỘ THỦ⼅
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu