/
乳房
乳房
nhũ phòng
vú; ngực (của phụ nữ)
2 nghĩa#7057
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vú; ngực (của phụ nữ)
中女性身体上用来哺乳的器官nǚxìng shēntǐ shang yònglái bǔrǔ de qìguān
- 。
Ngực là một phần cơ thể của phụ nữ.
- 貳名danh từ
vú; tuyến vú; bầu vú (động vật)
中哺乳动物身体上的器官、用来分泌乳汁喂养幼崽的部位bǔ rǔ dòngwù shēntǐ shang de qìguān、yòng lái fēnmì rǔzhī wèiyǎng yòuziǎi de bùwèi
- 。
Bầu vú của con bò rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
乳房
Phồn thể乳
nhũ phòng
vú; ngực (của phụ nữ)
2 nghĩa#7057
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vú; ngực (của phụ nữ)
中女性身体上用来哺乳的器官nǚxìng shēntǐ shang yònglái bǔrǔ de qìguān
- 。
Ngực là một phần cơ thể của phụ nữ.
- 貳名danh từ
vú; tuyến vú; bầu vú (động vật)
中哺乳动物身体上的器官、用来分泌乳汁喂养幼崽的部位bǔ rǔ dòngwù shēntǐ shang de qìguān、yòng lái fēnmì rǔzhī wèiyǎng yòuziǎi de bùwèi
- 。
Bầu vú của con bò rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 也yěcũng; cũng vậy; (phủ định) cũng không
- 乱luànlộn xộn; hỗn loạn; loạn
- 九jiǔchín; số 9
- 乾qiánbiến thể của 乾[qián]
- 乜miēdùng trong 乜斜[mie1 xie5]
- 乙yǐthứ hai trong Thập Thiên Can; ất (can thứ hai)
- 乳rǔvú; sữa (dạng kết hợp)
- 㐌tānó; nó (chỉ vật hoặc động vật)
- 㐖xiédùng trong 㐖毒 [xié dú]
- 㐜chóuthù; kẻ thù
- 㐡nuòdạng cũ của 懦[nuo4]
- 㐤qiúdạng cũ của 求 [qiú]