乳房

乳房
fáng
nhũ phòng

vú; ngực (của phụ nữ)

2 nghĩa#7057
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vú; ngực (của phụ nữ)

    女性身体上用来哺乳的器官nǚxìng shēntǐ shang yònglái bǔrǔ de qìguān

    • Ngực là một phần cơ thể của phụ nữ.

  2. danh từ

    vú; tuyến vú; bầu vú (động vật)

    哺乳动物身体上的器官、用来分泌乳汁喂养幼崽的部位bǔ rǔ dòngwù shēntǐ shang de qìguān、yòng lái fēnmì rǔzhī wèiyǎng yòuziǎi de bùwèi

    • Bầu vú của con bò rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.