乳化剂

乳化剂
huà
nhũ hoá tễ

chất nhũ hoá; chất tạo nhũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nhũ hoá; chất tạo nhũ

    • Chất nhũ hóa này an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.