乱咕攘

乱咕攘
luànrang
loạn cô nhương

làm náo loạn; quấy rối (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm náo loạn; quấy rối (phương ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.