乙型脑炎

乙型脑炎
xíngnǎoyán
ất hình não viêm

viêm não Nhật Bản; viêm não loại B

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. viêm não Nhật Bản; viêm não loại B

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.