乒乓球拍

乒乓球拍
pīngpāngqiúpāi
binh bàng cầu phách

vợt bóng bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợt bóng bàn

    • Tôi đã mua một cây vợt bóng bàn mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.