乌合之众

乌合之众
zhīzhòng
ô hợp chi chúng

đám ô hợp; đám hỗn tạp vô tổ chức [thành ngữ]

1 nghĩa#35701
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đám ô hợp; đám hỗn tạp vô tổ chức [thành ngữ]

    • Họ chỉ là một đám ô hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.