Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
/
主动免疫
主动免疫
chủ động miễn dịch
miễn dịch chủ động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
miễn dịch chủ động
- 。
Miễn dịch chủ động là cách cơ thể chống lại bệnh tật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ主动免疫
Phồn thể主動免疫
chủ động miễn dịch
miễn dịch chủ động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
miễn dịch chủ động
- 。
Miễn dịch chủ động là cách cơ thể chống lại bệnh tật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.