临床特征

临床特征
línchuángzhēng
lâm sàng đặc trưng

đặc điểm lâm sàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc điểm lâm sàng

    • Đặc điểm lâm sàng của bệnh này là gì?

  2. danh từ

    đặc điểm lâm sàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.