临床死亡

临床死亡
línchuángwáng
lâm sàng tử vong

chết lâm sàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chết lâm sàng

    • Bác sĩ tuyên bố anh ấy đã chết lâm sàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.