丰衣足食

丰衣足食
fēngshí
phong y túc thực

ấm no đủ đầy; no cơm ấm áo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ấm no đủ đầy; no cơm ấm áo [thành ngữ]

    • Họ sống một cuộc sống sung túc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.