丰富多彩

丰富多彩
fēngduōcǎi
phong phú đa thái

phong phú đa dạng; muôn màu muôn vẻ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42917
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phong phú đa dạng; muôn màu muôn vẻ [thành ngữ]

    • Cuộc sống của chúng ta phong phú và đa dạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.