中餐馆

中餐馆
Zhōngcānguǎn
trung xan quán

nhà hàng Trung Quốc; tiệm ăn Trung Hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hàng Trung Quốc; tiệm ăn Trung Hoa

    • Nhà hàng Trung Quốc này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.