中间纤维

中间纤维
zhōngjiānxiānwéi
trung gian tiêm duy

sợi trung gian (intermediate filament)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. sợi trung gian (intermediate filament)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.