中间名

中间名
zhōngjiānmíng
trung gian danh

tên đệm; tên giữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tên đệm; tên giữa

    • Bạn có tên đệm không?

  2. danh từ

    tên đệm; tên lót

    • Anh ấy không có tên đệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.