中轴线

中轴线
zhōngzhóuxiàn
trung trục tuyến

trục trung tâm; đường trục giữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trục trung tâm; đường trục giữa

    • Trục trung tâm Bắc Kinh rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.