中规中矩

中规中矩
zhòngguīzhòng
trúng quy trúng củ

đúng mực; theo đúng quy củ; không có gì nổi bật [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đúng mực; theo đúng quy củ; không có gì nổi bật [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn làm việc đúng quy tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.