中美洲

中美洲
ZhōngMěizhōu
trung mỹ châu

quan hệ Trung-Mỹ (Trung Quốc và Hoa Kỳ)

1 nghĩa#43895
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ Trung-Mỹ (Trung Quốc và Hoa Kỳ)

    • Trung Mỹ có nhiều quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.