中式英语

中式英语
ZhōngshìYīng
trung thức anh ngữ

tiếng Anh kiểu Trung Quốc; Chinglish

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Anh kiểu Trung Quốc; Chinglish

    • Chinglish rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.