中央集权

中央集权
zhōngyāngquán
trung ương tập quyền

tập quyền trung ương; quyền lực tập trung vào trung ương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập quyền trung ương; quyền lực tập trung vào trung ương

    • Tập quyền trung ương là chế độ chính trị của Trung Quốc cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.