中国通

中国通
Zhōngguótōng
trung quốc thông

người am hiểu Trung Quốc; chuyên gia về Trung Quốc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người am hiểu Trung Quốc; chuyên gia về Trung Quốc

    • Anh ấy là một chuyên gia về Trung Quốc.

  2. danh từ

    người am hiểu Trung Quốc; chuyên gia về Trung Quốc

  3. danh từ

    người am hiểu sâu về Trung Quốc; chuyên gia về Trung Quốc

    • Anh ấy là một người am hiểu Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.