中国海

中国海
ZhōngguóHǎi
trung quốc hải

Biển Trung Quốc (các biển thuộc Tây Thái Bình Dương quanh Trung Quốc: biển Bột Hải, Hoàng Hải, biển Hoa Đông, biển Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Biển Trung Quốc (các biển thuộc Tây Thái Bình Dương quanh Trung Quốc: biển Bột Hải, Hoàng Hải, biển Hoa Đông, biển Đông)

    • Biển Trung Quốc là một phần của Thái Bình Dương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.