中国式

中国式
Zhōngguóshì
trung quốc thức

kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc

    • Đây là kiến trúc kiểu Trung Quốc.

  2. tính từ

    kiểu Trung Quốc; theo phong cách Trung Quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.