中古汉语

中古汉语
zhōngHàn
trung cổ hán ngữ

tiếng Hán Trung Cổ (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Hán Trung Cổ (ngôn ngữ học)

    • Trung Cổ Hán ngữ là một giai đoạn của Hán ngữ cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.