中南

中南
ZhōngNán
trung nam

Nam Trung Quốc (gồm các tỉnh Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nam Trung Quốc (gồm các tỉnh Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam)

    • Khu vực Trung Nam bao gồm những tỉnh nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.