中低端

中低端
zhōngduān
trung đê đoan

phân khúc trung cấp và thấp cấp; tầm trung-thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phân khúc trung cấp và thấp cấp; tầm trung-thấp

    • Chiếc điện thoại này là sản phẩm tầm trung-thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.