中介所

中介所
zhōngjièsuǒ
trung giới sở

trung gian; môi giới; đơn vị môi giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung gian; môi giới; đơn vị môi giới

    • Anh ấy đến công ty môi giới để tìm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.