个体户

个体户
cá thể hộ

hộ kinh doanh cá thể; người tự kinh doanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộ kinh doanh cá thể; người tự kinh doanh

    • Anh ấy là một người tự kinh doanh.

  2. danh từ

    hộ kinh doanh cá thể; hộ tư nhân

    • Anh ấy là một hộ kinh doanh cá thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.