个人伤害

个人伤害
rénshānghài
cá nhân thương hại

thương tích cá nhân; tổn hại cá nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương tích cá nhân; tổn hại cá nhân

    • Anh ấy nhập viện vì chấn thương cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.