个人主义

个人主义
rénzhǔ
cá nhân chủ nghĩa

chủ nghĩa cá nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa cá nhân

    • Anh ấy có chủ nghĩa cá nhân rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.