私人

私人
rén
tư nhân

riêng tư; cá nhân; tư nhân

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#1663
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    riêng tư; cá nhân; tư nhân

    属于个人的,不是公共的或共享的shǔyú gèrén de, búshì gōngòng de huòzhě gòngxiǎng de

    • Đây là phòng riêng của tôi.

  2. tính từ

    cá nhân; riêng tư; tư nhân

    属于个人的,不是公开的shǔyú gèrén de, búshì gōngkāi de

    • Đây là vấn đề cá nhân của tôi.

  3. danh từ

    cá nhân; riêng tư; tư nhân

    属于个人的、不公开的shǔyú gèrén de、bù gōngkāi de

    • Đây là trợ lý riêng của tôi.

  4. danh từ

    người thân thiết; người có quan hệ cá nhân gần gũi; tư nhân; riêng tư

    与某人关系亲密的人;个人的、非公开的yǔ mǒu rén guānxi qīnmì de rén;gèrén de、fēi gōngkāi de

    • Đây là bạn thân của tôi.

  5. tính từ

    quan hệ giữa người với người; nhân tế

    关于个人之间的关系;不是公开的guānyú gèrén zhījiān de guānxi;búshì gōngkāi de

    • Đây là vấn đề riêng tư của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.