两院制

两院制
liǎngyuànzhì
lưỡng viện chế

chế độ lưỡng viện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ lưỡng viện

    • Chế độ lưỡng viện là một hệ thống chính trị phổ biến ở các quốc gia dân chủ hiện đại.

  2. danh từ

    chế độ lưỡng viện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.