Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两院制
两院制
lưỡng viện chế
chế độ lưỡng viện
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ lưỡng viện
- 。
Chế độ lưỡng viện là một hệ thống chính trị phổ biến ở các quốc gia dân chủ hiện đại.
- 貳名danh từ
chế độ lưỡng viện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
两院制
Phồn thể兩院制
lưỡng viện chế
chế độ lưỡng viện
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ lưỡng viện
- 。
Chế độ lưỡng viện là một hệ thống chính trị phổ biến ở các quốc gia dân chủ hiện đại.
- 貳名danh từ
chế độ lưỡng viện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.