两重天

两重天
liǎngchóngtiān
lưỡng trùng thiên

hai thế giới hoàn toàn khác biệt; hai thực tại tương phản nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hai thế giới hoàn toàn khác biệt; hai thực tại tương phản nhau

    • Họ sống trong hai thế giới hoàn toàn khác biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.