两生类

两生类
liǎngshēnglèi
lưỡng sinh loại

lớp Lưỡng cư (Amphibia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp Lưỡng cư (Amphibia)

    • Lưỡng sinh loại là động vật có xương sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.