东讨西征

东讨西征
dōngtǎozhēng
đông thảo tây chinh

chinh phạt khắp nơi; nam chinh bắc phạt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chinh phạt khắp nơi; nam chinh bắc phạt [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.